tháp canh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chòi xây cao để quan sát, canh gác, chiến đấu: Một công trình kiến trúc có chiều cao, thường được xây dựng vững chắc, với mục đích chính là tạo ra vị trí thuận lợi để nhìn bao quát một khu vực rộng lớn nhằm mục đích quan sát, canh phòng hoặc chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người lính đứng gác trên đỉnh tháp canh.
- Tháp canh ở ven đường quốc lộ giúp đảm bảo an ninh khu vực.
- Từ tháp canh, ta có thể nhìn thấy toàn cảnh khu rừng.
Các cách sử dụng nâng cao
"tháp canh" trong bối cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến trong các công trình phòng thủ thời xưa như thành lũy, pháo đài.
- Những tháp canh của kinh thành Thăng Long xưa đã không còn.
"tháp canh" với chức năng quan sát hỏa hoạn: Dùng trong lâm nghiệp để phát hiện cháy rừng.
- Kiểm lâm làm việc liên tục trong tháp canh phòng cháy.
Biến thể và từ gần giống
- Vọng gác (danh từ): Vị trí hoặc công trình nhỏ để canh gác, thường không đồng nghĩa hoàn toàn vì "vọng gác" có thể chỉ là một chòi canh đơn giản, không nhất thiết phải là "tháp".
- Chòi canh (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ nơi canh gác, nhưng thường gợi đến công trình nhỏ, đơn sơ hơn so với "tháp canh".
Từ đồng nghĩa
- Pháo đài (danh từ): Công trình quân sự kiên cố để phòng thủ, thường bao gồm nhiều tháp canh. (Tuy nhiên, "pháo đài" rộng nghĩa hơn).
- Lầu canh (danh từ): Từ cổ, chỉ nơi canh gác được xây cao.
Thành ngữ liên quan
- Mắt tháp canh: Cách nói ẩn dụ chỉ sự quan sát tinh tường, bao quát.
- Anh ấy có đôi mắt tháp canh, chẳng điều gì có thể qua mặt được.
- d. Chòi xây cao để quan sát, canh gác, chiến đấu. Tháp canh ở ven đường quốc lộ.